Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Sahin-Radlinger

Austria ViennaThủ mônAUT
33Tuổi
198Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Samuel Sahin-Radlinger là thủ môn 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
29Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—99810293873%85%006,54
Austrian Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/257 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/84 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Sahin-Radlinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 2-39051022/260——6,61
11/10/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-29040222/3302/2—6,93
20/09/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 2-29031016/260——6,22
13/09/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-19040223/2702/2—7,53
02/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-19010027/3801/1—6,18
31/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-49020014/180——5,99
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-09040036/3911/1—7,90
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-29030135/410——6,78
16/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 2-09030021/250——6,66
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 1-212070020/340——7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: —2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20091650 nghìn €
28/06/201017—
01/07/201118250 nghìn €
22/01/201219250 nghìn €
28/06/201219250 nghìn €
12/01/201320250 nghìn €
29/06/201320250 nghìn €
26/12/201321250 nghìn €
19/06/201421250 nghìn €
09/07/201421250 nghìn €
12/01/201522200 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
14/02/201623200 nghìn €
21/07/201623200 nghìn €
22/01/201724250 nghìn €
26/06/201724250 nghìn €
27/12/201725200 nghìn €
09/09/201825400 nghìn €
29/12/201826500 nghìn €
04/06/201926300 nghìn €
26/02/202027300 nghìn €
20/12/202028300 nghìn €
01/06/202128350 nghìn €
15/12/202129500 nghìn €
26/05/202229600 nghìn €
09/11/202230700 nghìn €
11/06/202330600 nghìn €
14/12/202331400 nghìn €
30/05/202431400 nghìn €
09/10/202431600 nghìn €
16/12/202432700 nghìn €
05/06/202532700 nghìn €
21/12/202533500 nghìn €
25/05/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Almere City FCAustria ViennaCho mượn—
31/08/2023Austria ViennaAlmere City FCChuyển nhượng—
30/08/2023SV RiedAustria ViennaChuyển nhượng—
12/08/2020BarnsleySV RiedChuyển nhượng—
30/06/2019Hannover 96BarnsleyChuyển nhượng—
30/12/2018BrannHannover 96Cho mượn—
29/01/2018Hannover 96BrannChuyển nhượng—
29/06/20151. FC NürnbergHannover 96Cho mượn—
25/08/2014Hannover 961. FC NürnbergChuyển nhượng—
29/06/2014SK Rapid WienHannover 96Cho mượn—
01/07/2013Hannover 96SK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2011SV RiedHannover 96Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2011Union St.FlorianSV RiedCho mượn—
30/06/2010SV RiedUnion St.FlorianChuyển nhượng—
30/06/2009AKA SV Ried U18SV RiedChuyển nhượng—
30/06/2006SV Ried YouthAKA SV Ried U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com