Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romeo Vucic

FC Blau Weiss LinzTiền đạoAUT
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Romeo Vucic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
910Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—997496134262%80%106,40
Austrian Cup2026-2027—2216110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romeo Vucic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-1901142210/1604/5V9,00
09/10/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-18310000—0——6,99
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 3-06400000—0———
12/09/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 4-17200000—0——6,50
28/08/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919B 1-29010000—0——7,09
23/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 5-18810000—0——6,90
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-09001000—0——6,60
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 3-08301000—0——6,60
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 3-08920000—0——7,90
17/05/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20201750 nghìn €
18/12/20201725 nghìn €
25/05/20211825 nghìn €
30/11/202118200 nghìn €
10/03/202219300 nghìn €
26/05/202219400 nghìn €
09/11/202219400 nghìn €
11/06/202320400 nghìn €
10/12/202320400 nghìn €
10/03/202421500 nghìn €
20/05/202421500 nghìn €
16/12/202421400 nghìn €
05/06/202522300 nghìn €
21/12/202522250 nghìn €
25/05/202623250 nghìn €
27/09/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Austria ViennaFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
29/06/2025Grazer AKAustria ViennaCho mượn—
18/07/2024Austria ViennaGrazer AKChuyển nhượng—
31/12/2021Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
31/07/2020Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2019AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2018AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
30/04/2014SK Rapid Wien YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com