
Romeo Amane là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Anderlecht.
Tiểu sử Romeo Amane
Romeo Amane là tiền vệ của câu lạc bộ Anderlecht, quốc tịch Ivory Coast, hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 66 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41, trong đó Cúp C2 châu Âu ghi nhận 2 trận, VĐQG Bỉ 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 5,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là việc kết thúc thời gian mượn từ SK Rapid Wien sang Anderlecht vào 01/09/2026, phí 5,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 3/9 | V | 6,24 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 119 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 93/102 | 2 | 11/16 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/84 | 2 | 4/9 | V | 6,38 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 76/77 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/78 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/6 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/09/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SK Rapid Wien | Anderlecht | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 15/01/2025 | Hacken | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 07/01/2022 | Free Player | Hacken | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực45