Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petter Nosakhare Dahl

SK Rapid WienTiền đạoNOR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Petter Nosakhare Dahl là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo SK Rapid Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
618Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—97588500201077%42%207,11
Austrian Cup2026-2027—213000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/20
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
17/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/144 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/88 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 42
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petter Nosakhare Dahl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 3-1712033020/2501/5—8,63
11/10/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzT 2-081002108/1004/11—6,64
19/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-0730020012/2002/11V5,95
13/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-0841011016/1826/11V7,70
03/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-5450010112/1528/17—6,67
30/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-129103205/724/4—7,72
26/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1660010112/15111/20—6,57
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 2-2760011024/2902/13V6,20
17/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 8-0690042015/1906/9—6,71
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondT 2-027000004/700/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202218100 nghìn €
08/12/202219400 nghìn €
28/06/202319400 nghìn €
14/12/202320400 nghìn €
11/06/202420700 nghìn €
10/12/202421700 nghìn €
11/06/202521600 nghìn €
21/09/2025212,5 triệu €
21/12/2025222,5 triệu €
25/05/2026222,5 triệu €
27/09/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025KV MechelenSK Rapid WienHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
22/07/2024FK Bodo/GlimtKV MechelenHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
21/07/2024KFUM OsloFK Bodo/GlimtCho mượn—
01/02/2024FK Bodo/GlimtKFUM OsloChuyển nhượng—
30/07/2023KFUM OsloFK Bodo/GlimtCho mượn—
31/03/2023FK Bodo/GlimtKFUM OsloChuyển nhượng—
30/03/2023KFUM OsloFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
12/01/2022Frigg Oslo FKKFUM OsloChuyển nhượng—
20/04/2021Lyn 1896 FK YouthFrigg Oslo FKChuyển nhượng—
31/12/2017Frigg Oslo FK JugendLyn 1896 FK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com