Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ercan Kara

SK Rapid WienTiền đạoAUT
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ercan Kara là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
594Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9757540121964%45%107,03
Austrian Cup2026-2027—211900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/56 (64%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/55 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ercan Kara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 3-171011114/602/5—7,38
11/10/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzT 2-081104213/414/5V7,20
19/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-083102104/625/7—8,06
13/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-019001001/211/5—6,27
03/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-545001101/200/3—6,37
30/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-117002002/313/7—6,60
26/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1120106128/1417/13—8,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 2-2900000112/1612/10—6,31
17/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 8-0802033113/1503/6—9,07
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201923175 nghìn €
02/12/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
21/07/202024800 nghìn €
11/10/2020241,5 triệu €
20/12/2020242,5 triệu €
01/06/2021253,5 triệu €
15/12/2021253,0 triệu €
17/08/2022263,0 triệu €
07/11/2022263,5 triệu €
21/08/2023273,0 triệu €
26/09/2023272,5 triệu €
20/12/2023272,2 triệu €
14/03/2024282,0 triệu €
30/05/2024281,8 triệu €
03/10/2024281,5 triệu €
22/12/2024281,2 triệu €
05/06/202529800 nghìn €
21/12/202529900 nghìn €
25/05/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SamsunsporSK Rapid WienHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2025SK Rapid WienSamsunsporCho mượn—
05/02/2025SamsunsporSK Rapid WienChuyển nhượng—
01/09/2023Orlando CitySamsunsporHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
26/01/2022SK Rapid WienOrlando CityHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
26/01/2020SV HornSK Rapid WienHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
09/07/2019MauerwerkSV HornChuyển nhượng—
01/07/2016Young Violets Austria WienMauerwerkChuyển nhượng—
30/06/2014Slovan HACYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
31/12/2011SK Slovan HAC YouthSlovan HACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com