
Ercan Kara là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
594Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 575 | 4 | 0 | 1 | 21 | 9 | 64% | 45% | 1 | 0 | 7,03 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/56 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/55 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 7,38 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 3/4 | 1 | 4/5 | V | 7,20 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 2 | 5/7 | — | 8,06 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/5 | — | 6,27 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 8/14 | 1 | 7/13 | — | 8,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/10 | — | 6,31 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | 80 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 13/15 | 0 | 3/6 | — | 9,07 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/10/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Samsunspor | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | SK Rapid Wien | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Samsunspor | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Orlando City | Samsunspor | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 26/01/2022 | SK Rapid Wien | Orlando City | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 26/01/2020 | SV Horn | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 09/07/2019 | Mauerwerk | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Young Violets Austria Wien | Mauerwerk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Slovan HAC | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | SK Slovan HAC Youth | Slovan HAC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh44
- Thể lực57