
Jakob Scholler là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 70% | 0 | 0 | 7,20 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/137 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95/101 | 0 | 1/2 | V | 7,15 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/86 | 1 | 5/6 | — | 7,21 |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/42 | 1 | 2/3 | — | 7,42 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Wienerberger | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | — | — | 6,54 |
| 25/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/33 | 3 | 5/8 | — | 9,11 |
| 23/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 4 | 6/10 | — | 6,53 |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 4 | 5/7 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2022 | 16 | 100 nghìn € |
| 16/11/2022 | 16 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 10/03/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Admira Wacker | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực54