
Reinhold Ranftl là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 74% | 53% | 2 | 0 | 6,26 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/398 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/36 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/82 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/108 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 36
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/61 | 0 | 3/6 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 10 | 18/23 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/35 | 1 | 7/15 | V | 5,48 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/53 | 4 | 9/14 | — | 7,43 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 49/59 | 5 | 5/12 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 4 | 6/12 | — | 6,42 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 4/4 | — | 6,27 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 2 | 4/11 | — | 5,99 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 2/10 | — | 7,14 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/7 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/10/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/11/2015 | 23 | 325 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/12/2016 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/05/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/12/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/07/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 22/03/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/05/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Schalke 04 | Austria Vienna | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | Austria Vienna | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Schalke 04 | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | LASK Linz | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2015 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sturm Graz | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | TSV Hartberg | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 24/01/2014 | Sturm Graz | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | UFC Fehring | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | UFC Fehring Youth | UFC Fehring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SVU Kapfenstein Youth | UFC Fehring Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực46