Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reinhold Ranftl

Austria ViennaTiền vệAUT
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Reinhold Ranftl là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—998100007274%53%206,26
Austrian Cup2026-2027—115600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/398 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/36 (8%)
Chuyền dài chính xác
41/82 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
9
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/108 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 36
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reinhold Ranftl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 2-3900010049/6103/6—6,32
11/10/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-2900010128/381018/23—6,46
20/09/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 2-2900000020/3517/15V5,48
13/09/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1900000238/5349/14—7,43
02/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-1900022249/5955/12—6,31
31/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-4900000034/4046/12—6,42
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-0650010017/2414/4—6,27
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-2900000131/4024/11—5,99
16/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 2-0900010031/4002/10—7,14
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 1-2610000017/2013/7V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201321100 nghìn €
26/12/201321100 nghìn €
16/04/201422150 nghìn €
23/06/201422150 nghìn €
20/10/201422250 nghìn €
10/01/201522300 nghìn €
16/06/201523300 nghìn €
30/11/201523325 nghìn €
29/05/201624350 nghìn €
02/12/201624375 nghìn €
26/05/201725450 nghìn €
01/01/201825550 nghìn €
13/06/201826700 nghìn €
18/12/201826800 nghìn €
02/06/201927900 nghìn €
15/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
21/07/2020281,5 triệu €
20/12/2020281,5 triệu €
01/06/2021291,5 triệu €
12/10/2021291,0 triệu €
14/12/202129900 nghìn €
22/03/202230700 nghìn €
15/06/202230600 nghìn €
09/11/202230600 nghìn €
11/06/202331600 nghìn €
10/12/202331600 nghìn €
20/05/202432500 nghìn €
16/12/202432450 nghìn €
05/06/202533400 nghìn €
21/12/202533350 nghìn €
25/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Schalke 04Austria ViennaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023Austria ViennaSchalke 04Cho mượn—
30/06/2022Schalke 04Austria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2021LASK LinzSchalke 04Hết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/20151. Fortuna Wiener Neustädter SCLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2014Sturm Graz1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
29/06/2014TSV HartbergSturm GrazCho mượn—
24/01/2014Sturm GrazTSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2013SK Sturm Graz IISturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2010UFC FehringSK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
30/06/2008UFC Fehring YouthUFC FehringChuyển nhượng—
30/06/2005SVU Kapfenstein YouthUFC Fehring YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com