
Kelvin Owusu Boateng là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
346Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 322 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 66% | 36% | 1 | 0 | 6,61 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/50 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/46 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/8 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 61 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/9 | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 12 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 8,04 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,16 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 4/6 | — | 6,71 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/7 | V | 6,21 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 4/7 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/09/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | First Vienna FC 1894 | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Spartak Trnava | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | MFK Karviná | Spartak Trnava | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Spartak Trnava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | CD Aves U23 | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Porto B | CD Aves U23 | Cho mượn | — |
| 13/07/2020 | CD Aves U23 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Desportivo Aves U19 | CD Aves U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Right to Dream Academy | Desportivo Aves U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật35
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực48