
Aleksandar Dragović là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 509 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 57% | 1 | 1 | 6,55 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/361 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/69 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 2 | 7/13 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/59 | 2 | 6/11 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88/95 | 2 | 4/5 | — | 7,31 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/74 | 3 | 4/7 | V | 6,76 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/39 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/81 | 0 | 1/4 | — | 7,14 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/55 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 10/08/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 1/2 | Đ | 5,94 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/09/2008 | 17 | 225 nghìn € |
| 10/01/2009 | 17 | 400 nghìn € |
| 17/03/2009 | 18 | 600 nghìn € |
| 08/06/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2009 | 18 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2009 | 18 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2010 | 18 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2010 | 19 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2011 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2011 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2011 | 20 | 3,5 triệu € |
| 22/03/2012 | 21 | 4,5 triệu € |
| 29/05/2012 | 21 | 5,5 triệu € |
| 28/10/2012 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/04/2013 | 22 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2013 | 22 | 7,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 23 | 8,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 23 | 11,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 24 | 13,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 24 | 13,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 15,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 25 | 15,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 9,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 29 | 6,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,2 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 24/12/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 17/11/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 4,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | Crvena Zvezda | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayer 04 Leverkusen | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Leicester City | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Bayer 04 Leverkusen | Leicester City | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 22/08/2016 | Dynamo Kyiv | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 25/07/2013 | FC Basel 1893 | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/01/2011 | Austria Vienna | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | AKA Austria Wien U16 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực68