Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Dragović

Austria ViennaHậu vệAUT
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Aleksandar Dragović là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—665090002188%57%116,55
Austrian Cup2026-2027—222400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/361 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/69 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Dragović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-2900010137/4627/13—6,54
20/09/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 2-2900000046/5926/11—6,33
13/09/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1900011088/9524/5—7,31
02/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-1900000068/7434/7V6,76
31/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-4680000038/3901/2—6,42
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-0800000173/8101/4—7,14
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-2900000057/6315/7—6,69
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 1-21200000040/5513/6—6,24
10/08/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-2810000044/4811/2Đ5,94
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 2-1280000111/1300/1—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 225 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 1,8 triệu €2009: 2,0 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 3,5 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 5,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 11,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,2 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20082026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20081750 nghìn €
14/09/200817225 nghìn €
10/01/200917400 nghìn €
17/03/200918600 nghìn €
08/06/2009181,0 triệu €
05/08/2009181,8 triệu €
05/10/2009182,0 triệu €
07/01/2010182,5 triệu €
21/06/2010193,0 triệu €
24/05/2011202,5 triệu €
14/06/2011202,5 triệu €
14/12/2011203,5 triệu €
22/03/2012214,5 triệu €
29/05/2012215,5 triệu €
28/10/2012215,0 triệu €
13/04/2013226,0 triệu €
16/06/2013227,0 triệu €
29/06/2014238,0 triệu €
24/12/20142311,0 triệu €
06/06/20152413,0 triệu €
17/12/20152413,0 triệu €
31/05/20162515,0 triệu €
20/07/20162515,0 triệu €
06/02/20172515,0 triệu €
18/06/20172612,0 triệu €
01/01/20182610,0 triệu €
27/05/20182710,0 triệu €
17/12/2018279,0 triệu €
04/06/2019289,0 triệu €
16/12/2019289,0 triệu €
10/03/2020296,5 triệu €
07/04/2020295,2 triệu €
09/02/2021295,0 triệu €
26/05/2021303,5 triệu €
24/12/2021304,0 triệu €
25/06/2022315,0 triệu €
17/11/2022315,0 triệu €
21/06/2023324,5 triệu €
26/12/2023324,0 triệu €
14/03/2024333,5 triệu €
09/06/2024332,5 triệu €
09/10/2024331,5 triệu €
16/12/2024331,2 triệu €
05/06/2025341,0 triệu €
21/12/202534800 nghìn €
25/05/202635600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2024Crvena ZvezdaAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2021Bayer 04 LeverkusenCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2018Leicester CityBayer 04 LeverkusenCho mượn—
30/08/2017Bayer 04 LeverkusenLeicester CityChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
22/08/2016Dynamo KyivBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 21M €21,0 triệu €
25/07/2013FC Basel 1893Dynamo KyivHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/01/2011Austria ViennaFC Basel 1893Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2008Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
31/12/2007AKA Austria Wien U16Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2006AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2005FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh73
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com