
Nenad Cvetković là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
800Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
400Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 710 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 94% | 72% | 1 | 0 | 7,25 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 511/540 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/47 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/59 | 0 | 2/2 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/83 | 4 | 5/7 | — | 7,58 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/66 | 2 | 4/6 | — | 7,08 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90/95 | 1 | 7/9 | — | 8,03 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/65 | 2 | 4/7 | V | 5,77 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 5/5 | — | 6,76 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 98/107 | 0 | 5/7 | — | 7,95 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84/96 | 2 | 6/8 | — | 6,83 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 68/72 | 0 | 3/4 | — | 8,17 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/87 | 0 | 1/3 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 27/10/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/09/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/09/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 20/05/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 09/10/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Ashdod MS | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/07/2020 | FK Vozdovac Beograd | Ashdod MS | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/06/2019 | Zemun | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Crvena Zvezda | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FK Radnicki Novi Belgrad | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Crvena Zvezda | FK Radnicki Novi Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Rakovica | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Crvena Zvezda | FK Rakovica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh72
- Thể lực58