Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Freddie Woodman

LiverpoolThủ mônENG
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Freddie Woodman là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
1Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—102310066%—005,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 5,67

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Freddie Woodman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-3dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-3dự bị000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridT 2-1dự bị000—0———
03/08/2026Giao hữu CLBvs Leeds UnitedB 2-4dự bị000—0———
30/07/2026Giao hữu CLBvs WrexhamT 1-0dự bị000—0———
26/07/2026Summer Series Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 4-2231004/60——5,67
16/05/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaB 2-4dự bị000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaH 1-1dự bị000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-39030021/290——5,85
25/04/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 3-19050019/340——7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201517250 nghìn €
30/06/201518250 nghìn €
08/02/201618250 nghìn €
13/02/201719250 nghìn €
27/06/201720500 nghìn €
01/01/201820500 nghìn €
18/12/201821500 nghìn €
12/06/201922500 nghìn €
16/10/2019222,0 triệu €
26/02/2020224,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
14/10/2020236,0 triệu €
21/12/2020237,0 triệu €
09/03/2021249,0 triệu €
07/06/20212410,0 triệu €
22/12/20212410,0 triệu €
12/05/2022259,0 triệu €
13/09/2022256,0 triệu €
26/10/2022256,0 triệu €
31/05/2023266,0 triệu €
26/10/2023265,0 triệu €
20/12/2023263,5 triệu €
23/05/2024273,5 triệu €
29/12/2024273,5 triệu €
26/05/2025283,5 triệu €
08/12/2025283,0 triệu €
02/06/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Preston North EndLiverpoolChuyển nhượng—
30/06/2022Newcastle UnitedPreston North EndChuyển nhượng—
30/05/2022Bournemouth AFCNewcastle UnitedCho mượn—
30/01/2022Newcastle UnitedBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/05/2021Swansea CityNewcastle UnitedCho mượn—
15/08/2020Newcastle UnitedSwansea CityChuyển nhượng—
30/07/2020Swansea CityNewcastle UnitedCho mượn—
31/07/2019Newcastle UnitedSwansea CityChuyển nhượng—
13/05/2018Aberdeen F.C.Newcastle UnitedCho mượn—
30/01/2018Newcastle UnitedAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2017Kilmarnock F.C.Newcastle UnitedCho mượn—
08/01/2017Newcastle UnitedKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
10/10/2015Crawley TownNewcastle UnitedCho mượn—
28/07/2015Newcastle UnitedCrawley TownChuyển nhượng—
20/10/2014Hartlepool UnitedNewcastle UnitedCho mượn—
15/09/2014Newcastle UnitedHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Newcastle U18Newcastle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Crystal Palace U18Newcastle U18Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2012Crystal Palace (Youth)Crystal Palace U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com