- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng2 – 6
Sân City Football Station, Tochigi · Ít mây 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
Tochigi City và Fujieda MYFC hòa nhau 2-2.
Tochigi City vs Fujieda MYFC 2-2 — J2 Nhật Bản 21/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ❌ pen Tokmac Chol Nguen 5'
- 🟨 Tetsuya Chinen 31'
- 🟨 Ryo Okui 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Rei Shimanothay Shota Suzuki
- 45' 🔁 Yuto Nakamurathay Shunnosuke Matsuki
-
52'
0 - 1 ⚽ Wigi Kanemotokiến tạo: Yuto Nagao - 59' 🟨 Keita Matsuda
- 🔁 Yugo Masukakethay Byron Vasquez 62'
- 🔁 Atsushi Yoshidathay Yuta Koike 62'
- 🔁 Aidan Simmonsthay Ryo Okui 62'
- 66' 🔁 Yusei Kondothay Shunsuke Aoki
- 66' 🔁 Takumi Kusumotothay Keita Matsuda
- 🔁 Masahide Hiraokathay Tokmac Chol Nguen 69'
- 70' 🟨 Yusei Kondo
- 73' 🟨 Takumi Kusumoto
-
⚽ Masahide Hiraokakiến tạo: Tetsuya Chinen
74'
1 - 1 - 76' 🔁 Hayato Manabethay Maki Kitahara
- 79' 🟨 Yuto Nagao
- 79' 🟨 Uheiji Uehata
- 81' 🟨 Tomoaki Makino
-
⚽ (pen) Atsushi Yoshida
82'
2 - 1 - 🔁 Toshiki Morithay Yuki Okaniwa 87'
-
91+1'
2 - 2 ⚽ Yuto Nakamurakiến tạo: Yusei Kondo - 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 8Sút trúng đích7
- 9Sút không trúng đích15
- 17Sút trong vòng cấm22
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc6
- 81Tấn công nguy hiểm70
- 101Tấn công75
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng6
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Tochigi City kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tochigi City ép sân · cột hướng xuống: Fujieda MYFC ép sân. Tochigi City kiểm soát thế trận 50% thời gian, Fujieda MYFC 45%.
Tochigi CityFujieda MYFC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
Tochigi City · HLV Naoki Imaya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yoshinobu Harada | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Hayato Teruyama | Hậu vệ | 6.3 |
| 5 | Ryo Okui © | Hậu vệ | 6.25 |
| 17 | Tetsuya Chinen | Hậu vệ | 6.15 |
| 33 | Takaya Inui | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Joe Caletti | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Yuki Okaniwa | Tiền vệ | 6.1 |
| 24 | Kazuki Nishiya | Tiền vệ | 6.1 |
| 11 | Byron Vasquez | Tiền đạo | 6.5 |
| 32 | Yuta Koike | Tiền đạo | 6.5 |
| 93 | Tokmac Chol Nguen | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Masahide Hiraoka | Tiền đạo |
| 18 | Masaru Kato | Tiền vệ |
| 16 | Jun Kodama | Thủ môn |
| 88 | Yugo Masukake | Hậu vệ |
| 7 | Toshiki Mori | Tiền vệ |
| 20 | Pedro Augusto | Tiền vệ |
| 15 | Yoshiki Sato | Hậu vệ |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ |
| 23 | Atsushi Yoshida | Tiền đạo |
Fujieda MYFC · HLV Tomoaki Makino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Shun Yoshida | Thủ môn | 5.8 |
| 2 | Keita Matsuda © | Hậu vệ | 6.25 |
| 3 | Shota Suzuki | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Shunnosuke Matsuki | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Riyo Kawamoto | Tiền vệ | 6.1 |
| 41 | Uheiji Uehata | Tiền vệ | 6.4 |
| 66 | Yuto Nagao | Tiền vệ | 6.3 |
| 77 | Maki Kitahara | Tiền vệ | 6.1 |
| 97 | Shunsuke Aoki | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Wigi Kanemoto | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Rei Shimano | Tiền vệ |
| 13 | Yuto Nakamura | Tiền vệ |
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền đạo |
| 5 | Takumi Kusumoto | Hậu vệ |
| 19 | Yusei Kondo | Hậu vệ |
| 26 | Taiga Kawamoto | Tiền vệ |
| 23 | Ryota Kajikawa | Tiền vệ |
| 21 | Jones Rei | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tochigi City | Junichi Tanaka | Chấn thương | Broken ankle |
| Fujieda MYFC | Yuha Yukutomo | Chấn thương | Metatarsal fracture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 19.00 | 1.04 | 17.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 10.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.98 | 1.83 | 20:39 20/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Tochigi City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | Tochigi City – Yokohama FC | 1–1 | H |
| 10/10/2026 | JPN J2 | Ventforet Kofu – Tochigi City | 2–1 | B |
| 03/10/2026 | JPN J2 | Tochigi City – FC Imabari | 1–2 | B |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Tochigi City – Sanfrecce Hiroshima | 0–2 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Tochigi City | 3–0 | B |
Fujieda MYFC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Montedio Yamagata | 0–0 | H |
| 10/10/2026 | JPN J2 | Sagan Tosu – Fujieda MYFC | 1–0 | B |
| 03/10/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Shonan Bellmare | 1–1 | H |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Fujieda MYFC – Cerezo Osaka | 1–2 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Oita Trinita – Fujieda MYFC | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Tochigi City vs Fujieda MYFC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tochigi City vs Fujieda MYFC thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 12 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân City Football Station (Tochigi).
- Kết quả Tochigi City vs Fujieda MYFC là bao nhiêu?
- Tochigi City và Fujieda MYFC hòa 2-2; hiệp một 0-0.
- Phong độ Tochigi City và Fujieda MYFC trước trận?
- Tochigi City: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLL); Fujieda MYFC: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLDL).
- Đội hình xuất phát Tochigi City vs Fujieda MYFC?
- Tochigi City ra sân với sơ đồ 4-3-3, Fujieda MYFC dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

