Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Byron Vasquez

Tochigi CityTiền đạoCHI
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Byron Vasquez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—522100002077%36%005,24
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119010100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 5,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/59 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Byron Vasquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 2-26200000—0——6,50
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 1-1240010213/1511/2—6,70
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-221000015/511/1—6,70
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-3710010020/2802/10—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-032000028/1113/6——
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusH 0-0300000114/1904/5—6,86
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 2-0100000—01/2—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: —2022: 25 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/20201925 nghìn €
31/10/20202025 nghìn €
05/04/202120—
12/01/20222125 nghìn €
27/06/202222250 nghìn €
05/01/202322300 nghìn €
26/06/202323400 nghìn €
21/02/202423500 nghìn €
11/06/202424500 nghìn €
09/12/202424400 nghìn €
28/05/202525300 nghìn €
14/12/202525300 nghìn €
02/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Machida ZelviaTochigi CityChuyển nhượng—
30/01/2026Tochigi CityMachida ZelviaCho mượn—
19/08/2025Machida ZelviaTochigi CityChuyển nhượng—
16/07/2023Tokyo VerdyMachida ZelviaChuyển nhượng—
08/01/2022Iwaki FCTokyo VerdyChuyển nhượng—
26/10/2020Univ CatolicaIwaki FCCho mượn—
20/02/2020Iwaki FCUniv CatolicaChuyển nhượng—
31/01/2019Aomori Yamada High SchoolIwaki FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy85
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com