Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koya Handa

Blaublitz AkitaTiền đạoJPN
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Koya Handa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Tiểu sử Koya Handa

Koya Handa là tiền đạo của Blaublitz Akita, quốc tịch Japan, sinh ngày 27/09/1998 và có tuổi 28. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Koya Handa đã ra sân 20 trận với 3 bàn thắng, 1182 phút thi đấu và điểm trung bình 5,59. Ở giải J2 Nhật Bản mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 10 trận; ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, ghi 1 bàn sau 10 trận. Giá trị thị trường hiện được ghi là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € (2024); hợp đồng đến 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.312Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121275320011449%40%104,92
J2/J3 100 Year Vision League2026—1085591009456%41%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 4,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/85 (49%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/52 (40%)
Không chiến thắng / thua
11 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/74 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/41 (41%)
Không chiến thắng / thua
14 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koya Handa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 1-26600000—0—V6,12
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-164001102/702/3—6,30
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-157000002/301/4——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-077000006/1213/9——
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 2-259002006/1200/2—6,20
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-168102106/803/4—6,99
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-165000004/801/2—6,50
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-06700000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-157001102/403/7—6,43
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-057002004/804/8—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212225 nghìn €
12/01/20222350 nghìn €
27/06/20222325 nghìn €
05/01/20232450 nghìn €
21/02/20242575 nghìn €
11/06/202425125 nghìn €
11/12/202426100 nghìn €
25/06/20252675 nghìn €
08/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com