Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takuma Mizutani

Blaublitz AkitaHậu vệJPN
30Tuổi
162Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Takuma Mizutani là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
4Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—912290000062%25%104,93
J2/J3 100 Year Vision League2026—1224320014169%45%106,54
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 4,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/37 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/146 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takuma Mizutani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 1-28800000—0—V5,90
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-16000004/40———
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0300000—0——6,60
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-125000016/700/1—6,65
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-04500000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-120000003/800/1—6,41
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-025000002/501/4—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201518100 nghìn €
30/06/201519150 nghìn €
21/06/20162050 nghìn €
31/12/20162050 nghìn €
04/01/20182150 nghìn €
04/01/20192250 nghìn €
26/06/20192350 nghìn €
27/12/201923150 nghìn €
24/01/202124225 nghìn €
27/06/202125225 nghìn €
11/01/202225225 nghìn €
27/06/202226225 nghìn €
05/01/202326250 nghìn €
26/06/202327250 nghìn €
21/02/202427325 nghìn €
11/06/202428250 nghìn €
11/12/202428150 nghìn €
25/06/202529175 nghìn €
14/12/202529200 nghìn €
08/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023AC Nagano ParceiroBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
03/01/2020Shimizu S-PulseAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
30/01/2018FC ImabariShimizu S-PulseCho mượn—
12/06/2016Shimizu S-PulseFC ImabariChuyển nhượng—
31/01/2015Shimizu S-Pulse U18Shimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com