Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Doi

Blaublitz AkitaTiền vệJPN
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Koki Doi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Tiểu sử Koki Doi

Koki Doi là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Blaublitz Akita, mang quốc tịch Japan và hiện 24 tuổi. Chiều cao 176 cm, cân nặng 67 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 30 trận ra sân, ghi 3 bàn, tổng cộng 2501 phút thi đấu và điểm trung bình 5,70. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 03/08/2025 đưa cầu thủ từ Vanraure Hachinohe FC về Blaublitz Akita.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.503Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
834Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11108540005068%51%314,55
J2/J3 100 Year Vision League2026—20191.64930017559%49%306,36
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 4,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/182 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
12/37 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/54 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.649 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/396 (59%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
21/67 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
15
Phá bóng
32
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/133 (49%)
Không chiến thắng / thua
18 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 51
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Doi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 1-22000002/411/2—6,40
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-1900010019/2402/5—5,95
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-1900000012/1533/6——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-087000009/1212/3——
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 2-2900020015/2402/5V6,30
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-1900010016/2212/6—6,75
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-04500000—0—Đ—
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-1900000012/1824/7—6,21
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-0900000424/3828/10—6,77
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-4900000012/1812/3—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20252350 nghìn €
08/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Vanraure Hachinohe FCBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2025Kanto Gakuin UniversityVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
31/03/2021High School (Japan)Kanto Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com