
Ryuhei Oishi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
10Đá chính
932Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
932Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 424 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 59% | 50% | 1 | 0 | 4,86 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 3 | 418 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 35% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 4,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/64 (59%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 14/34 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/115 (50%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/36 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/9 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 3/4 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 78 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8/14 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/02/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2024 | Zweigen Kanazawa FC | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kokushikan University | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Shimizu Sakuragaoka High School | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực31