Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuhei Oishi

Blaublitz AkitaTiền vệJPN
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ryuhei Oishi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
10Đá chính
932Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
932Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—864241017259%50%104,86
J2/J3 100 Year Vision League2026—1334180002050%35%006,63
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 4,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/64 (59%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
14/34 (41%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/115 (50%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
9/36 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/28 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuhei Oishi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 1-21300000—0—V5,90
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-154002024/901/1—6,75
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-157000027/1100/1——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-071001017/1113/4——
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 2-278114238/1400/1—7,50
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-167000026/1011/3—6,05
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-165000006/802/4—6,25
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201922300 nghìn €
27/12/201922500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
26/01/202124300 nghìn €
27/06/202124250 nghìn €
12/01/202224250 nghìn €
27/06/202225250 nghìn €
05/01/202325300 nghìn €
26/06/202326250 nghìn €
27/02/202427200 nghìn €
11/06/202427200 nghìn €
11/12/202427150 nghìn €
25/06/202528150 nghìn €
14/12/202528200 nghìn €
08/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/02/2024Zweigen Kanazawa FCBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2019Kokushikan UniversityZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/03/2015Shimizu Sakuragaoka High SchoolKokushikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com