
Hidenori Takahashi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.628Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1314Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 983 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 52% | 50% | 1 | 0 | 5,82 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 18 | 1.645 | 1 | 0 | 0 | 12 | 1 | 53% | 55% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/188 (52%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/65 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/66 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.645 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/360 (53%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/32 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/96 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/125 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 43
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 352
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 0/5 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 3 | 4/7 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 5/7 | V | 6,15 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/26 | 1 | 2/4 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 4/6 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/29 | 1 | 3/8 | — | 5,78 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/22 | 3 | 4/5 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/13 | 3 | 4/6 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Renofa Yamaguchi | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Tochigi SC | Renofa Yamaguchi | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Renofa Yamaguchi | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Osaka University of H&SS | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Aomori Yamada High School | Osaka University of H&SS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực36