
Tomofumi Fujiyama là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 716 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 61% | 54% | 1 | 0 | 4,05 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 4 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 63% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 4,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/133 (61%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/22 | 1 | 3/7 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/22 | 0 | 0/3 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 3/3 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 3/7 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/32 | 2 | 6/9 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 4-1 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 4/6 | V | 6,45 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2021 | AC Nagano Parceiro | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Blaublitz Akita | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | National Institute of Fitness and Sports Kanoya | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Yokkaichi Chuo Technical HS | National Institute of Fitness and Sports Kanoya | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực43