
Shota Suzuki là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Tiểu sử Shota Suzuki
Shota Suzuki là tiền đạo người Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Blaublitz Akita, sinh ngày 03/04/1993 và 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận ra sân, ghi 4 bàn, kiến tạo 2 lần và 1057 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2023). Cầu thủ cao 179 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 19/01/2025, từ Kagoshima United sang Blaublitz Akita.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.187Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 674 | 3 | 0 | 1 | 18 | 6 | 51% | 43% | 1 | 0 | 4,64 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 6 | 513 | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 55% | 46% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/131 (51%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/109 (55%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/45 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 1 | 4/8 | V | 5,72 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/14 | 1 | 5/8 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/17 | 0 | 2/7 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 2/9 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/14 | 3 | 6/11 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 4-1 | 71 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/9 | 1 | 2/6 | — | 7,90 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/14 | 0 | 2/8 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/10 | 0 | 4/5 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Kagoshima United | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Iwaki FC | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Sony Sendai | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Kanagawa University | Sony Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Japan Aviation High School | Kanagawa University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực45