
Masakazu Yoshioka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.238Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
619Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 471 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 62% | 56% | 1 | 0 | 4,63 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 9 | 767 | 2 | 0 | 2 | 16 | 5 | 64% | 41% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 4,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/132 (62%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/185 (64%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 3/5 | V | 6,15 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/20 | 6 | 6/7 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/20 | 0 | — | — | 5,86 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/19 | 4 | 5/12 | — | 6,95 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 3 | 3/4 | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 3/7 | — | 6,11 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/4 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Renofa Yamaguchi | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Avispa Fukuoka | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | V-Varen Nagasaki | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Kataller Toyama | V-Varen Nagasaki | Cho mượn | — |
| 18/06/2018 | V-Varen Nagasaki | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Komazawa University | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Nagasaki Institute of Applied Science High School | Komazawa University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực30