
Takumi Hasegawa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 212 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 26% | 0 | 0 | 5,43 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 4 | 379 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 55% | 50% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/50 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/77 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/14 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 6,83 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Montedio Yamagata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 1/2 | V | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 26/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Albirex Niigata | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Zweigen Kanazawa FC | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Albirex Niigata | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Thespa Kusatsu Gunma | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 03/07/2018 | Albirex Niigata | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Albirex Niigata U18 | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực32