Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Genki Yamada

Blaublitz AkitaThủ mônJPN
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Genki Yamada là thủ môn 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.820Phút
66Cứu thua
36%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0802431335%100%004,72
J2/J3 100 Year Vision League2026—19191.7404261136%77%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 4,72

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/308 (35%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
97/293 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.740 phút · điểm TB 6,37

Thủ môn

Cứu thua
42
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/529 (36%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
175/504 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
337
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Genki Yamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 1-29020019/340——6,00
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-19010115/2701/1—6,10
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-1901008/290———
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0902025/2102/2——
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 2-2902128/190——6,00
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-19021411/350——6,10
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-1900007/2401/1—6,10
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-090000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-1903016/250——5,95
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-0901118/220——6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131825 nghìn €
21/06/20162125 nghìn €
24/03/20172225 nghìn €
04/01/201823225 nghìn €
04/01/201924150 nghìn €
26/06/201924100 nghìn €
27/12/201925150 nghìn €
26/01/202126200 nghìn €
27/06/202126150 nghìn €
12/01/202227125 nghìn €
27/06/202227100 nghìn €
05/01/202328125 nghìn €
26/06/202328100 nghìn €
21/02/20242975 nghìn €
11/06/20242950 nghìn €
11/12/202429100 nghìn €
25/06/202530150 nghìn €
14/12/202530225 nghìn €
08/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com