
Kosuke Sagawa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Tiểu sử Kosuke Sagawa
Kosuke Sagawa là tiền đạo thi đấu cho Blaublitz Akita, mang quốc tịch Japan, 26 tuổi và sinh ngày 11/05/2000. Cao 187 cm, nặng 90 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 21 trận, 1171 phút thi đấu và 3 bàn. Giá trị thị trường hiện ghi là 200 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Blaublitz Akita từ Tokyo Verdy vào ngày 31/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
1.195Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 40% | 0 | 0 | 4,40 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 12 | 1.108 | 3 | 0 | 0 | 29 | 7 | 50% | 54% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 4,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/34 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.108 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/29
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/278 (50%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/188 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 69
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 1/3 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 4/8 | — | 6,21 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/15 | 0 | 8/13 | — | 7,04 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/13 | 0 | 6/8 | — | 6,84 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/3 | — | 6,53 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/14 | 0 | 3/3 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Tokyo Verdy | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Thespa Kusatsu Gunma | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Tokyo Verdy | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Tokyo International University | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Cerezo Osaka U18 | Tokyo International University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực43