Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takato Nonomura

Blaublitz AkitaHậu vệJPN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Takato Nonomura là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Tiểu sử Takato Nonomura

Takato Nonomura là hậu vệ 28 tuổi, thi đấu cho Blaublitz Akita và mang quốc tịch Japan. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận, 1814 phút thi đấu, 3 bàn và điểm trung bình 5,84. Tại J2 Nhật Bản, cầu thủ ghi 2 bàn sau 11 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/01/2026, từ Matsumoto Yamaga FC đến Blaublitz Akita. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường 225 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.814Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
604Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11119902006343%67%005,33
J2/J3 100 Year Vision League2026—998241007452%64%106,46
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/234 (43%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/77 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
68
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/67 (67%)
Không chiến thắng / thua
25 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 824 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/212 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/60 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
12
Phá bóng
53
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/51 (64%)
Không chiến thắng / thua
22 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takato Nonomura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 1-2dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-1900000028/4502/6—6,60
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-190000005/2937/11——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-090101104/1404/5—7,20
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 2-2900000114/2601/1—6,40
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-190000008/2403/6—6,40
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-190102216/1302/5—7,00
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-09000000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-190000006/2116/8—6,18
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-0900020212/1916/9—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: —2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202123100 nghìn €
11/01/202223125 nghìn €
27/06/202224100 nghìn €
05/01/202324100 nghìn €
26/06/202325100 nghìn €
21/02/202425150 nghìn €
11/06/202426200 nghìn €
11/12/202426225 nghìn €
25/06/202527—
08/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Matsumoto Yamaga FCBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2021Ryutsu Keizai UniversityMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/07/2018Ryutsu Keizai UniversityRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/01/2018Ryutsu Keizai UniversityRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/03/2017High School (Japan)Ryutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com