
Kazuma Nagai là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Tiểu sử Kazuma Nagai
Kazuma Nagai là hậu vệ của Blaublitz Akita, mang quốc tịch Japan và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 25 trận ra sân với tổng 2116 phút, ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện được ghi là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/01/2026, khi cầu thủ rời Mito Hollyhock để đến Blaublitz Akita. Thể hình gồm chiều cao 180 cm, cân nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.296Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2296Phút/bàn
4/28Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 753 | 0 | 0 | 1 | 12 | 1 | 55% | 59% | 1 | 0 | 5,04 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 17 | 1.543 | 1 | 0 | 1 | 16 | 3 | 54% | 62% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/252 (55%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/101 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.543 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/572 (54%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/214 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/91 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 363
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/39 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 35/57 | 2 | 3/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 3/3 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/9 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/35 | 2 | 4/7 | V | 5,65 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 19/30 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 3 | 4/7 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/19 | 1 | 4/6 | — | 6,79 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/38 | 2 | 3/6 | — | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Mito Hollyhock | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Blaublitz Akita | Mito Hollyhock | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Mito Hollyhock | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Kyoto Sanga | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kansai University | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Kokoku High School | Kansai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực47