
Ryoya Iizumi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.466Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
822Phút/bàn
5/27Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 928 | 1 | 0 | 1 | 12 | 2 | 46% | 58% | 1 | 1 | 4,47 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 16 | 1.448 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 54% | 64% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 928 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/228 (46%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/83 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.448 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/394 (54%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/127 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/94 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/34 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/40 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/32 | 1 | 8/11 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/28 | 3 | 6/9 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/23 | 1 | 4/5 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/22 | 0 | 4/8 | V | 5,85 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/2 | Đ | 4,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Mito Hollyhock | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Blaublitz Akita | Mito Hollyhock | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Mito Hollyhock | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Gainare Tottori | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | FC Imabari | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Waseda University | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Mitsubishi Yowa SC (Youth) | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực56