Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryohei Okazaki

Blaublitz AkitaHậu vệJPN
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ryohei Okazaki là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—211490000050%75%006,08
J2/J3 100 Year Vision League2026—13129990004246%59%406,50

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/10 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 999 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/191 (46%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/66 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
20
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/69 (59%)
Không chiến thắng / thua
29 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryohei Okazaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 1-29000000—0——6,30
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-459000005/1023/4—5,87
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 1-1dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaB 0-19000001/40——6,30
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiT 3-190000014/813/4V6,69
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCB 0-11000000/100/1V6,62
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareB 0-190000006/1203/7—6,66
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCT 2-1900000015/2505/9V6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20121950 nghìn €
24/02/20162350 nghìn €
24/03/20172425 nghìn €
04/01/20182550 nghìn €
04/01/201926150 nghìn €
26/06/201927150 nghìn €
27/12/201927300 nghìn €
26/01/202128250 nghìn €
27/06/202129300 nghìn €
12/01/202229300 nghìn €
27/06/202230275 nghìn €
05/01/202330250 nghìn €
26/06/202331250 nghìn €
21/02/202431250 nghìn €
11/06/202432125 nghìn €
11/12/202432125 nghìn €
25/06/202533100 nghìn €
14/12/202533100 nghìn €
08/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Tochigi SCBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
08/01/2023FC Ryukyu OkinawaTochigi SCChuyển nhượng—
03/01/2019Shonan BellmareFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
30/01/2016Roasso KumamotoShonan BellmareCho mượn—
17/06/2015Shonan BellmareRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2015Chuo UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2011Shonan Bellmare U18Chuo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com