
Ryohei Okazaki là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 75% | 0 | 0 | 6,08 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 12 | 999 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 46% | 59% | 4 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 999 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/191 (46%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/66 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/69 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 3/4 | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 3/4 | V | 6,69 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | V | 6,62 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 3/7 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 5/9 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Tochigi SC | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | FC Ryukyu Okinawa | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Shonan Bellmare | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Roasso Kumamoto | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 17/06/2015 | Shonan Bellmare | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Chuo University | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Shonan Bellmare U18 | Chuo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực52