- Phạt góc7 – 11
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Stade Maurice Dufrasne, Liege · Trọng tài: Jasper Vergoote · Nắng 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.62 / 2.25
Standard Liege và Cercle Brugge hòa nhau 2-2.
Standard Liege vs Cercle Brugge 2-2 — VĐQG Bỉ 08/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Gustav Julius Mortensen 17'
- 🟨 Adnane Abid 33'
- 38' 🟨 Valy Konaté
-
41'
0 - 1 ⚽ Lukas Mondelekiến tạo: Dante Vanzeir -
⚽ Dennis Dargahikiến tạo: Adnane Abid
50+5'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Dennis Dargahikiến tạo: Casper Nielsen
48'
2 - 1 - 66' 🔁 Lazare Amanithay Dante Vanzeir
- 66' 🔁 Joel Ndalathay Viggo Martens
- 🔁 Salieu Drammehthay Bernard Nguene 71'
- 🔁 Bruny Nsimbathay Dennis Dargahi 71'
- 🔁 Rayan Touzgharthay Alexis Trouillet 71'
- 78' 🔁 Krys-Anthony Madou Kouassithay Steve Ngoura
- 78' 🔁 Ibrahim Diakitethay Valy Konaté
- 83' 🔁 Erick Nunesthay Lukas Mondele
-
88'
2 - 2 ⚽ Christiaan Ravych - 🔁 Sylvester Jasperthay Marco Ilaimaharitra 91+1'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 26Tổng cú sút19
- 6Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích11
- 20Sút trong vòng cấm18
- 6Sút bị chặn5
- 7Phạt góc11
- 56Tấn công nguy hiểm41
- 109Tấn công89
- 484Chuyền366
- 385Chuyền chính xác287
- 5Chuyền then chốt8
- 12Chuyền dài10
- 17Rê bóng28
- 34Tạt bóng26
- 62Tranh chấp57
- 23Tắc bóng33
- 59Cản phá56
- 12Cứu thua13
- 7Phạm lỗi8
- 21Bị phạm lỗi20
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 18.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Standard Liege kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Standard Liege ép sân · cột hướng xuống: Cercle Brugge ép sân. Standard Liege kiểm soát thế trận 54% thời gian, Cercle Brugge 38%.
Standard LiegeCercle Brugge| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-1-2
Standard Liege · HLV Vincent Euvrard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matthieu Epolo | Thủ môn | 6.2 |
| 3 | Gustav Julius Mortensen | Hậu vệ | 6.48 |
| 13 | Marlon Fossey © | Hậu vệ | 7.34 |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Hậu vệ | 5.86 |
| 25 | Ibe Hautekiet | Hậu vệ | 6.59 |
| 11 | Adnane Abid | Tiền vệ | 7.17 |
| 17 | Bernard Nguene | Tiền vệ | 6.42 |
| 22 | Alexis Trouillet | Tiền vệ | 6.32 |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ | 6.35 |
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ | 6.74 |
| 10 | Dennis Dargahi | Tiền đạo | 9.21 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Daan Dierckx | Hậu vệ |
| 15 | Salieu Drammeh | Tiền vệ |
| 27 | Mo El Hankouri | Tiền vệ |
| 19 | Sylvester Jasper | Tiền vệ |
| 18 | Henry Lawrence | Hậu vệ |
| 7 | Tobias Mohr | Tiền vệ |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn |
| 84 | Rayan Touzghar | Tiền vệ |
Cercle Brugge · HLV Lars Friis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gaëtan Coucke | Thủ môn | 5.88 |
| 5 | Emmanuel Kakou | Hậu vệ | 6.33 |
| 24 | Geoffrey Kondo © | Hậu vệ | 6.43 |
| 66 | Christiaan Ravych | Hậu vệ | 7.6 |
| 12 | Valy Konaté | Tiền vệ | 6.72 |
| 15 | Gary Magnee | Tiền vệ | 6.97 |
| 19 | Makaya Ibrahima Diaby | Tiền vệ | 6.37 |
| 42 | Lukas Mondele | Tiền vệ | 7.6 |
| 71 | Viggo Martens | Tiền vệ | 6.07 |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo | 6.26 |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo | 6.87 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Joel Ndala | Tiền đạo |
| 84 | Bas Langenbick | Thủ môn |
| 41 | Krys-Anthony Madou Kouassi | Tiền đạo |
| 23 | Heriberto Jurado | Tiền đạo |
| 75 | Sebbe Gheerardyns | Hậu vệ |
| 8 | Erick Nunes | Tiền vệ |
| 2 | Ibrahim Diakite | Hậu vệ |
| 33 | Royer Caicedo | Hậu vệ |
| 10 | Lazare Amani | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Standard Liege | Josué Homawoo | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Cercle Brugge | Lawrence Agyekum | Chấn thương | Shoulder injury |
| Cercle Brugge | Charles Herrmann | Treo giò | Inactive |
| Cercle Brugge | kader abdoul ouattara | Chấn thương | Muscle Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.62 | 2.25 | 23.00 | 1.01 | 26.00 | 4.5 | 12.00 | 1.04 | 18.5 | 1.83 | 1.83 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.98 | 1.83 | 07:05 08/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/12/2025 | BEL Pro League | Cercle Brugge – Standard Liege | 1–2 |
| 23/08/2025 | BEL Pro League | Standard Liege – Cercle Brugge | 0–3 |
| 02/02/2025 | BEL Pro League | Cercle Brugge – Standard Liege | 1–1 |
| 24/11/2024 | BEL Pro League | Standard Liege – Cercle Brugge | 1–0 |
| 27/01/2024 | BEL Pro League | Cercle Brugge – Standard Liege | 1–1 |
| 19/08/2023 | BEL Pro League | Standard Liege – Cercle Brugge | 0–1 |
| 28/05/2023 | BEL Pro League | Standard Liege – Cercle Brugge | 0–4 |
| 29/04/2023 | BEL Pro League | Cercle Brugge – Standard Liege | 0–0 |
| 04/02/2023 | BEL Pro League | Cercle Brugge – Standard Liege | 1–1 |
| 07/08/2022 | BEL Pro League | Standard Liege – Cercle Brugge | 2–0 |
Phong độ gần đây
Standard Liege
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | INT CF | Standard Liege – FC Viktoria Köln | 0–3 | B |
| 31/07/2026 | INT CF | Standard Liege – Arminia Bielefeld | 1–0 | T |
| 26/07/2026 | INT CF | Standard Liege – RFC Seraing | 2–1 | T |
| 26/07/2026 | INT CF | Standard Liege – Juventus | 0–1 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | USL Dunkerque – Standard Liege | 2–0 | B |
Cercle Brugge
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | INT CF | AS Monaco – Cercle Brugge | 2–2 | H |
| 25/07/2026 | INT CF | Stade DE Reims – Cercle Brugge | 3–0 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | PEC Zwolle – Cercle Brugge | 3–2 | B |
| 11/07/2026 | INT CF | Cercle Brugge – KVSK Lommel | 1–1 | H |
| 09/05/2026 | BEL Pro League | RAAL La Louvière – Cercle Brugge | 4–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Standard Liege vs Cercle Brugge đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Standard Liege vs Cercle Brugge thuộc VĐQG Bỉ, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:15 ngày 08/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Maurice Dufrasne (Liege).
- Kết quả Standard Liege vs Cercle Brugge là bao nhiêu?
- Standard Liege và Cercle Brugge hòa 2-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Standard Liege vs Cercle Brugge gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Standard Liege thắng 17, hòa 8, Cercle Brugge thắng 5. Lần gần nhất ngày 06/12/2025 (BEL Pro League) Cercle Brugge 1-2 Standard Liege.
- Phong độ Standard Liege và Cercle Brugge trước trận?
- Standard Liege: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLW); Cercle Brugge: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDLL).
- Đội hình xuất phát Standard Liege vs Cercle Brugge?
- Standard Liege ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Cercle Brugge dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

