Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Mondele

Cercle BruggeTiền vệBEL
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lukas Mondele là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Cercle Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8759310011281%68%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/199 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/25 (68%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Mondele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 1-2190000011/1201/1—6,00
19/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 2-3810000015/2124/4—5,69
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenH 1-1900020040/4712/4V5,90
06/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 0-3900010028/3400/1—5,81
30/08/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 0-1620000015/1824/6—6,24
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-187001137/1311/1—6,89
15/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseH 3-3810060024/2714/5—6,53
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 2-2831011023/2701/3—7,60
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenB 0-4890000244/5616/6—6,22
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkH 2-2900000035/3900/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20211650 nghìn €
04/10/202218100 nghìn €
21/12/20221875 nghìn €
29/05/20231950 nghìn €
26/12/20231950 nghìn €
02/06/202420100 nghìn €
18/12/202420100 nghìn €
26/05/20252175 nghìn €
14/10/202521250 nghìn €
17/12/202521350 nghìn €
29/04/202622400 nghìn €
07/10/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Francs BorainsCercle BruggeHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2025ModenaFrancs BorainsChuyển nhượng—
29/06/2025NK BiljeModenaCho mượn—
05/02/2025ModenaNK BiljeChuyển nhượng—
02/02/2025Us PergoletteseModenaCho mượn—
28/08/2024ModenaUs PergoletteseChuyển nhượng—
10/07/2023Club NxtModenaChuyển nhượng—
31/12/2020Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2020Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—
30/06/2019R Charleroi SC YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com