
Lukas Mondele là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 593 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 81% | 68% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/199 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 4/4 | — | 5,69 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 2/4 | V | 5,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 4/6 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7/13 | 1 | 1/1 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 4/5 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 1/3 | — | 7,60 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/56 | 1 | 6/6 | — | 6,22 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Francs Borains | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2025 | Modena | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | NK Bilje | Modena | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Modena | NK Bilje | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Us Pergolettese | Modena | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Modena | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Club Nxt | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | R Charleroi SC Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực45