Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Trouillet

Standard LiegeTiền vệFRA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Alexis Trouillet là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Standard Liege.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—886450005286%65%106,57
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—118800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
429/497 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
29/45 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
18
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/49 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Trouillet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-1840010044/5323/4—6,06
19/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 1-2870021057/6513/3—6,55
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloB 2-4900000082/9455/7—6,95
06/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 1-0820000056/6302/4—6,70
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-1820000033/4248/11—6,32
22/08/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-0790000074/8111/4V7,60
16/08/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenH 3-3700011037/4655/9—6,06
08/08/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 2-2710010046/5325/7—6,32
26/07/2026Giao hữu CLBvs JuventusB 0-1630010038/4414/7—6,49
16/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-0790000021/2225/6—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/202019250 nghìn €
02/08/202019800 nghìn €
14/10/2020191,8 triệu €
08/04/2021202,0 triệu €
03/06/2021202,0 triệu €
26/10/2021201,5 triệu €
26/12/2021211,5 triệu €
01/06/2022211,5 triệu €
06/11/2022211,2 triệu €
21/05/2023221,2 triệu €
19/12/2023221,2 triệu €
29/05/202423900 nghìn €
25/09/202423800 nghìn €
17/12/202423700 nghìn €
01/06/202524600 nghìn €
10/12/202524500 nghìn €
25/05/202625800 nghìn €
07/10/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Rodez AveyronStandard LiegeHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
02/02/2025PanathinaikosRodez AveyronChuyển nhượng—
29/06/2024Volos NPSPanathinaikosCho mượn—
16/07/2023PanathinaikosVolos NPSChuyển nhượng—
14/09/2022OGC NicePanathinaikosChuyển nhượng—
29/06/2022AJ AuxerreOGC NiceCho mượn—
29/08/2021OGC NiceAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/01/2020Stade Rennais IIOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2018Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2017Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com