
Lawrence Agyekum là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 4/6 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/4 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 3 | 5/7 | — | 6,53 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,88 |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 7/15 | — | 6,23 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 3 | 5/10 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 15/01/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/10/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 16/02/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/10/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Cercle Brugge | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | Cercle Brugge | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Red Bull Salzburg | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | WAFA | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | West African Football Academy U19 | WAFA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực53