Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lawrence Agyekum

Erzurumspor FKTiền vệGHA
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lawrence Agyekum là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—10100000—50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lawrence Agyekum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0100000—11/2——
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 0-1280000012/1624/6—6,42
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-13000003/323/4—6,42
25/04/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 2-117001004/935/7—6,53
19/04/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHT 4-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 3-07000006/712/2—6,88
04/04/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemH 2-2570010112/1437/15—6,23
23/03/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtT 3-233001004/435/10—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/20201625 nghìn €
15/01/20211725 nghìn €
17/06/202117100 nghìn €
03/10/202117125 nghìn €
16/02/202218250 nghìn €
24/05/202218400 nghìn €
16/11/2022181,0 triệu €
11/06/2023191,0 triệu €
04/12/2023201,0 triệu €
27/05/202420800 nghìn €
01/10/2024201,5 triệu €
10/12/2024211,5 triệu €
11/06/2025212,5 triệu €
09/12/2025222,0 triệu €
03/06/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Cercle BruggeErzurumspor FKChuyển nhượng—
30/06/2025Red Bull SalzburgCercle BruggeHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2025Cercle BruggeRed Bull SalzburgCho mượn—
03/07/2024Red Bull SalzburgCercle BruggeChuyển nhượng—
29/06/2024FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2023Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
30/12/2022FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
07/02/2022Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
06/02/2022WAFARed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/11/2019West African Football Academy U19WAFAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy43
  • Sức mạnh52
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com