
Marco Ilaimaharitra
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Marco Ilaimaharitra là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 81% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 6,55 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/91 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 4/5 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/55 | 4 | 6/7 | — | 6,35 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 3/4 | — | 6,69 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 1/3 | V | 5,88 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 3 | 6/9 | — | 6,06 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 1 | 2/9 | — | 6,42 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 2/3 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/01/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 2,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | KV Kortrijk | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Free Player | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RC Sporting Charleroi | Free Player | Trở lại | — |
| 16/07/2017 | Sochaux | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2014 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SochauxU17 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Mulhouse Jugend | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh48
- Thể lực43