
Viggo Martens là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 513 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/109 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 4/8 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 5/8 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 4/9 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/16 | 2 | 6/11 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/21 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/5 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cercle Brugge II | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cercle Brügge U18 | Cercle Brugge II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KAA Gent Youth | Cercle Brügge U18 | Chuyển nhượng | — |