
Daan Dierckx là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Standard Liege.
Tiểu sử Daan Dierckx
Daan Dierckx là hậu vệ người Belgium, thi đấu cho Standard Liege, sinh ngày 24/02/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 37 phút thi đấu tại VĐQG Bỉ. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2026), và hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Standard Liege II đến Standard Liege vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/09/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2023 | Parma | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Jong Genk | Parma | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Parma | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | KRC Genk U18 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KVC Westerlo Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật38
- Tư duy37
- Sức mạnh77
- Thể lực66