
Bruny Nsimba là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
99Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 99 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 63% | 30% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 3/9 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/14 | 1 | 3/9 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 14/03/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/04/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/10/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FCV Dender EH | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Beveren | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Royal Antwerp | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2020 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jong Genk | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KV Mechelen Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FCV Dender EH Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Anderlecht Youth | FCV Dender EH Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh26
- Thể lực50