
Gaëtan Coucke là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 20 | 4 | 13 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,23
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/211 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/118 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 14/25 | 0 | 3/3 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 90 | 4 | 2 | 1 | 19/28 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 5,75 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | — | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 6/22 | 0 | — | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/28 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/09/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/09/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 1,3 triệu € |
| 29/03/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/03/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/05/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 2,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Sampdoria | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Al-Orobah FC | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | KV Mechelen | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Racing Genk | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KVSK Lommel | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 02/07/2018 | Racing Genk | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | KRC Genk Youth | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 149
- Chỉ số 240
- Chỉ số 457
- Chỉ số 354