Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaëtan Coucke

Cercle BruggeThủ mônBEL
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Gaëtan Coucke là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Cercle Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887202041360%100%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,23

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/211 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/118 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaëtan Coucke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 1-29040214/2503/3—6,66
19/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 2-39042119/2801/1—6,68
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenH 1-19010021/2901/1—6,33
06/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 0-39010020/270——5,75
30/08/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 0-19020014/270——6,01
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-1903106/220——6,39
15/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseH 3-39030016/2501/1—6,12
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 2-29021018/2801/1—5,88
09/05/2026Serie B@ A.C. Reggiana 1919B 0-1dự bị000—0———
26/04/2026Serie B@ CesenaH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201617100 nghìn €
20/01/201718100 nghìn €
05/06/201718100 nghìn €
08/01/201819100 nghìn €
02/06/201819100 nghìn €
13/09/201819400 nghìn €
17/01/201920400 nghìn €
09/06/201920500 nghìn €
12/09/2019201,0 triệu €
12/12/2019211,3 triệu €
29/03/2020211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
15/10/202021900 nghìn €
16/03/202122750 nghìn €
06/06/202122750 nghìn €
05/01/202223750 nghìn €
11/04/202223900 nghìn €
25/05/2022231,2 triệu €
03/11/2022241,0 triệu €
08/06/2023241,5 triệu €
18/12/2023251,8 triệu €
21/03/2024252,5 triệu €
03/06/2024252,5 triệu €
12/12/2024262,3 triệu €
26/05/2025262,0 triệu €
10/12/2025271,0 triệu €
03/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026SampdoriaCercle BruggeChuyển nhượng—
18/08/2025Al-Orobah FCSampdoriaChuyển nhượng—
11/08/2024KV MechelenAl-Orobah FCChuyển nhượng—
30/06/2020Racing GenkKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2019KVSK LommelRacing GenkCho mượn—
02/07/2018Racing GenkKVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2016Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2015KRC Genk U19Jong GenkChuyển nhượng—
31/12/2014KRC Genk YouthKRC Genk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com