
Ibrahim Karamoko
Tiền vệFRA
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Ibrahim Karamoko là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 8/13 | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 1 | 7/8 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 75/81 | 4 | 8/12 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 9/12 | V | 6,81 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/4 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 78/84 | 0 | 2/7 | — | 7,21 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 6/9 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/65 | 2 | 5/13 | — | 5,86 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/35 | 1 | 4/8 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/04/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/03/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2025 | Versailles 78 | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/08/2023 | Guingamp B | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Torino | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Excelsior Virton | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Torino | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Chievo | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chievo Youth | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chievo U17 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | LOSC Lille Youth | Chievo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực52