
Tobias Mohr là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Standard Liege.
Tiểu sử Tobias Mohr
Tobias Mohr, 31 tuổi, là tiền vệ người Đức đang thi đấu cho Standard Liege. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Tobias Mohr có 6 trận tại VĐQG Bỉ, 128 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn mức cao nhất 1,8 triệu € ghi nhận năm 2022, hợp đồng đến 29/06/2028. Lịch chuyển nhượng ghi các mốc hết hạn mượn ngày 09/01/2020 (phí 1,0 triệu €, từ SpVgg Greuther Fürth đến 1. FC Heidenheim 1846) và ngày 30/06/2022 (phí 1,1 triệu €, từ 1. FC Heidenheim 1846 đến Schalke 04), cùng thương vụ chuyển nhượng từ Schalke 04 sang Standard Liege ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 46% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/64 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/51 | 2 | 4/7 | — | 5,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/10/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/02/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/08/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/10/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/04/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 22/03/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 15/06/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 20/09/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/09/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Schalke 04 | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. FC Heidenheim 1846 | Schalke 04 | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 09/01/2020 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Alemannia Aachen | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Alemannia Aachen U19 | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Aachen U17 | Alemannia Aachen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Alemannia Aachen Youth | Aachen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Borussia Brand Youth | Alemannia Aachen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật64
- Tư duy57
- Sức mạnh57
- Thể lực53