
Adnane Abid là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 3 | 0 | 2 | 17 | 7 | 74% | 44% | 1 | 0 | 7,21 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/341 (74%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/99 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 47
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/40 | 0 | 5/12 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 1 | 2/9 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 30/46 | 2 | 2/5 | — | 7,51 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 41/49 | 4 | 12/18 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 27/40 | 2 | 6/14 | — | 6,96 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 4/13 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 28/35 | 2 | 5/11 | — | 9,63 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 27/40 | 2 | 8/17 | V | 7,17 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/31 | 1 | 4/9 | — | 6,35 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 4 | 5/9 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/09/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Patro Eisden | Standard Liege | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 11/07/2024 | Jong Genk | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Racing Genk | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KRC Genk U18 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KAS Eupen Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật64
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực46