
Krys-Anthony Madou Kouassi
19Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Krys-Anthony Madou Kouassi là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 183 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 71% | 56% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/4 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 8/13 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | V | 6,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Amiens U19 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Amiens U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Amiens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | US Villejuif Football Jugend | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |