
Lucas Pirard là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Standard Liege.
Tiểu sử Lucas Pirard
Lucas Pirard là thủ môn của câu lạc bộ Standard Liege, quốc tịch Belgium. Cầu thủ sinh ngày 10/03/1995, hiện 31 tuổi, cao 191 cm và nặng 85 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất là 1,5 triệu € (2018), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2025, từ KV Kortrijk đến Standard Liege.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 45 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/03/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/10/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 19/10/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/09/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | KV Kortrijk | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Union Saint-Gilloise | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Beveren | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Union Saint-Gilloise | SK Beveren | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | SK Beveren | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Sint-Truidense | SK Beveren | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2016 | Standard Liege | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | KVSK Lommel | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 29/08/2015 | Standard Liege | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |