Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gary Magnee

Cercle BruggeHậu vệBEL
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Gary Magnee là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Cercle Brugge.

Tiểu sử Gary Magnee

Với vai trò hậu vệ, Gary Magnee (27 tuổi) khoác áo Cercle Brugge và mang quốc tịch Belgium. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Bỉ, cầu thủ ra sân 8 trận với 694 phút và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 2,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Cao 175 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải. Ngày 16/08/2024 được ghi nhận dưới loại "Hết hạn mượn", đưa cầu thủ từ KAS Eupen sang Cercle Brugge với phí 700 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—886940006073%41%006,54
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/274 (73%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
28/85 (32%)
Chuyền dài chính xác
18/48 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
17
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/67 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gary Magnee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 1-2900000334/4235/9—6,94
19/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 2-3900000113/2314/9—5,45
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenH 1-1900010526/3626/13—6,51
06/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 0-3900000341/5102/5—6,37
30/08/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 0-1900030428/4122/9—6,63
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-164000004/511/7—6,62
15/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseH 3-3900010530/4112/3—6,83
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 2-2900010525/3526/12—6,97
09/05/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 1-430000008/1022/3V5,70
02/05/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 2-3770000019/2734/8—5,67

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20191950 nghìn €
12/12/20192050 nghìn €
15/10/20202150 nghìn €
03/01/202121100 nghìn €
06/06/202121100 nghìn €
05/01/202222150 nghìn €
11/04/202222400 nghìn €
06/09/202222600 nghìn €
03/11/202223800 nghìn €
08/06/2023231,0 triệu €
22/10/2023241,5 triệu €
18/12/2023241,5 triệu €
03/06/2024241,2 triệu €
10/12/2024251,5 triệu €
11/06/2025251,5 triệu €
09/12/2025261,5 triệu €
03/06/2026262,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2024KAS EupenCercle BruggeHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2019KAS Eupen U23KAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2018Jong GenkKAS Eupen U23Chuyển nhượng—
30/06/2017KRC Genk U19Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2016FC Brugge U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
30/06/2015KRC Genk YouthFC Brugge U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Anderlecht YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy65
  • Sức mạnh53
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com