Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mo El Hankouri

Standard LiegeTiền vệMAR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mo El Hankouri là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Standard Liege.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mo El Hankouri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 2-2dự bị00000—0———
26/07/2026Giao hữu CLBvs JuventusB 0-1210000016/1700/3—6,17
11/04/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 1-24000012/201/1—6,54
04/04/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 3-19000006/900/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161950 nghìn €
17/01/201719250 nghìn €
06/06/201719400 nghìn €
16/01/201820400 nghìn €
11/06/201820500 nghìn €
27/12/201821500 nghìn €
11/06/201921500 nghìn €
17/12/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
13/10/202023475 nghìn €
08/03/202123600 nghìn €
18/05/202123750 nghìn €
03/10/202124900 nghìn €
04/01/202224900 nghìn €
07/06/202224800 nghìn €
29/11/202225800 nghìn €
27/06/202325800 nghìn €
14/12/202326800 nghìn €
21/03/2024261,0 triệu €
05/06/2024261,0 triệu €
18/12/2024271,5 triệu €
25/03/2025272,0 triệu €
18/06/2025272,0 triệu €
09/12/2025282,0 triệu €
12/03/2026281,5 triệu €
03/06/2026281,2 triệu €
07/10/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/20251. FC MagdeburgStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2022Groningen1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2019FeyenoordGroningenChuyển nhượng—
29/06/2019GroningenFeyenoordCho mượn—
15/01/2019FeyenoordGroningenChuyển nhượng—
29/06/2018Willem IIFeyenoordCho mượn—
28/08/2017FeyenoordWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2016Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2015Feyenoord U18Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Jong Feyenoord YouthFeyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2008Spartaan 20 YouthJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com