
Gustav Julius Mortensen
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Gustav Julius Mortensen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 513 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 78% | 48% | 1 | 1 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/237 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 2/5 | Đ | 5,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 2 | 4/9 | — | 6,06 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 2 | 3/7 | — | 6,96 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 6 | 8/12 | V | 5,85 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/33 | 3 | 3/6 | — | 6,48 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/43 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 1 | 3/3 | — | 7,18 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 2/7 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Lyngby BK | Standard Liege | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Vendsyssel | Lyngby BK | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Lyngby BK | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực43