Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christiaan Ravych

Racing GenkHậu vệBEL
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Christiaan Ravych là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—332701004184%50%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/139 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christiaan Ravych · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-1900000012/1812/6—6,71
15/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseH 3-3900010071/8124/6—6,43
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 2-2901031135/4017/14—7,60
09/05/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 1-4300000019/2211/2—6,22
02/05/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/202220150 nghìn €
03/11/202220300 nghìn €
21/03/202320800 nghìn €
08/06/2023201,8 triệu €
22/10/2023213,0 triệu €
18/12/2023213,0 triệu €
03/06/2024214,0 triệu €
10/12/2024226,0 triệu €
25/03/2025225,0 triệu €
11/06/2025224,5 triệu €
09/12/2025233,5 triệu €
12/03/2026233,0 triệu €
03/06/2026232,5 triệu €
07/10/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Cercle BruggeRacing GenkHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/06/2022Cercle Brugge IICercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2021Club Brugge U18Cercle Brugge IIChuyển nhượng—
30/06/2018Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—
30/06/2011Racing Harelbeke JugendClub Brugge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh80
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com