
Casper Nielsen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 695 | 2 | 1 | 3 | 19 | 6 | 62% | 55% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/300 (62%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 16/63 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/55 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/74 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 17/31 | 0 | 1/5 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/39 | 3 | 4/7 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 25/42 | 1 | 3/7 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/38 | 1 | 6/10 | V | 6,14 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/48 | 3 | 9/11 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 25/44 | 6 | 8/14 | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 23/40 | 3 | 8/15 | — | 6,74 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/08/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/08/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/03/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/11/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/03/2020 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 675 nghìn € |
| 20/10/2020 | 26 | 675 nghìn € |
| 22/02/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 05/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 6,5 triệu € |
| 22/10/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật63
- Tư duy59
- Sức mạnh53
- Thể lực56