
Dennis Dargahi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
543Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
135Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 543 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | 70% | 38% | 0 | 0 | 7,03 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/96 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/72 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/06/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 6/10 | — | 5,88 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 1/5 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/6 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 4/10 | — | 7,17 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 2/6 | — | 8,02 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/9 | 0 | 4/11 | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/19 | 0 | 5/13 | — | 6,67 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 71 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 0 | 6/11 | — | 9,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/04/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/08/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/10/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Union Saint-Gilloise | Standard Liege | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Standard Liege | Union Saint-Gilloise | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Union Saint-Gilloise | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Ingolstadt | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | RC Celta | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Excelsior SBV | RC Celta | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | RC Celta | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Monchengladbach II | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Aachen U17 | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Alemannia Aachen Youth | Aachen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | 1.FC Köln Youth | Alemannia Aachen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Pulheimer SC Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực44