Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geoffrey Kondo

Cercle BruggeHậu vệFRA
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Geoffrey Kondo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cercle Brugge.

Tiểu sử Geoffrey Kondo

Geoffrey Kondo là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cercle Brugge, mang quốc tịch Pháp và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/05/2002, cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Bỉ, Kondo có 8 trận ra sân với tổng 720 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 26/01/2026 là việc hết hạn mượn từ USL Dunkerque đến Cercle Brugge.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887200002085%43%106,60
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
423/494 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
50/93 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
49
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/48 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geoffrey Kondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 1-2900000036/4101/2—7,08
19/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 2-3900000047/5223/7—6,80
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenH 1-1900000150/6002/6—6,61
06/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 0-3900000074/8101/7—6,00
30/08/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 0-1900010070/8727/10V6,73
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-1900000018/2533/5—6,11
15/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseH 3-3900000278/8700/3—7,02
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 2-2900010050/6114/8—6,43
09/05/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 1-4900010058/6613/5—6,73
02/05/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 2-3900000148/5011/3—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202220150 nghìn €
13/06/202321150 nghìn €
13/06/202422125 nghìn €
03/12/202422100 nghìn €
11/03/202522200 nghìn €
01/06/202523200 nghìn €
12/10/202523500 nghìn €
10/12/202523800 nghìn €
12/03/2026232,0 triệu €
03/06/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026USL DunkerqueCercle BruggeHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2024AS Furiani AglianiUSL DunkerqueCho mượn—
21/07/2023USL DunkerqueAS Furiani AglianiChuyển nhượng—
30/06/2022US CamonUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2021US Camon U19US CamonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh68
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com