Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dante Vanzeir

Cercle BruggeTiền đạoBEL
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Dante Vanzeir là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Cercle Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
428Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—7642810112369%46%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/119 (69%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dante Vanzeir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 1-231000029/1211/1—6,60
19/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 2-358102105/700/2—7,54
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenH 1-1450000111/1801/3—6,29
30/08/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 0-1790031321/2602/4—6,42
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-1760021111/1733/5—6,75
15/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseH 3-3730020017/2412/2—5,92
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 2-266013019/1533/9—6,87
09/05/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 1-4700122116/2011/4—6,84
02/05/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 2-3771011114/2013/5—7,90
25/04/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 2-128000017/911/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201618250 nghìn €
20/01/201718250 nghìn €
05/06/201719250 nghìn €
08/01/201819250 nghìn €
29/03/201819400 nghìn €
02/06/201820400 nghìn €
13/09/201820600 nghìn €
17/01/2019201,0 triệu €
09/06/2019211,3 triệu €
12/09/2019212,0 triệu €
12/12/2019212,0 triệu €
29/03/2020211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
28/07/2020221,0 triệu €
20/10/2020221,0 triệu €
22/02/2021221,5 triệu €
05/10/2021233,0 triệu €
05/01/2022235,5 triệu €
11/04/2022235,5 triệu €
03/11/2022245,0 triệu €
21/08/2023254,0 triệu €
17/12/2023253,0 triệu €
12/06/2024264,0 triệu €
11/12/2024264,0 triệu €
25/03/2025265,0 triệu €
11/06/2025275,0 triệu €
30/09/2025273,0 triệu €
09/12/2025272,0 triệu €
03/06/2026281,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026KAA GentCercle BruggeChuyển nhượng—
23/01/2025New York Red BullsKAA GentHết hạn mượn 2.35M €2,4 triệu €
02/02/2023Union Saint-GilloiseNew York Red BullsHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/07/2020Racing GenkUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2020KV MechelenRacing GenkCho mượn—
25/07/2019Racing GenkKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2019Beerschot WilrijkRacing GenkCho mượn—
30/06/2018Racing GenkBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2016Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2015KRC Genk U19Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2014KRC Genk YouthKRC Genk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh29
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com